Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
long time no see




long+time+no+see
thành ngữ long
long time no see
lâu rồi chúng ta mới gặp nhau

[long time no see]
saying && slang
I have not seen you for a long time
When I got off the bus, Grandpa said, "Long time no see."



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.