Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
look out for number one




look+out+for+number+one

[look out for number one]
saying && slang
help yourself first, get enough for yourself
You can look out for number one as well as help your friends.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.