Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
loosestrife




loosestrife
['lu:sstraif]
danh từ
(thực vật học) cây trân châu
cây thiên khuất


/'lu:sstraif/

danh từ
(thực vật học) cây trân châu
cây thiên khuất


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.