Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lull




danh từ
thời gian yên tựnh, thời gian tạm lắng

ngoại động từ
ru ngủ

nội động từ
tạm lắng (bão...); lặng sóng (biển...)



lull
[lʌl]
danh từ
thời gian yên tĩnh, thời gian tạm lắng
a lull in a storm
lúc cơn bão tạm lắng
a lull in conversation
lúc câu chuyện tạm lắng
a lull in the fighting
lúc cuộc đánh nhau tạm ngừng
ngoại động từ
ru ngủ
to lull a baby to sleep
ru em bé ngủ
yellow trade unions try to lull the workers' struggle into inactivity
công đoàn vàng tìm cách ru ngủ cuộc đấu tranh của công nhân
nội động từ
tạm lắng (bão...); lặng sóng (biển...)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.