Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
màu



noun
colour
anh thích màu nào hơn which colour do you like best?

[màu]
colour
Anh thích màu nào hơn
Which colour do you like best?
Ông có cái đó mà màu khác hay không?
Do you have it in a different colour?
Mỗi vòng là một màu riêng - xanh lơ, vàng, đen, xanh lục và đỏ
Each ring is a separate color- blue, yellow, black, green and red
colored
xem hoa màu



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.