Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
mái



noun
roof
adj
hen; fermale
con công mái a peahen
con chim mái a female bird

[mái]
roof
female
con chim mái
female bird



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.