Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
mân mê



verb
finger

[mân mê]
động từ.
feel; finger
mâm mẹ một miếng vải
feel a piece of cloth



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.