Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
mạo hiểm



verb
to adventure; to brave danger

[mạo hiểm]
to engage in hazardous activities; to put all one's eggs into one basket; to take risks; to adventure; to venture; to hazard
Làm điều gì vì thích mạo hiểm
To do something out of a love of adventure; To do something for the love of adventure



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.