Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
mặt tiền



noun
front
mặt tiền của một căn nhà the front of a building

[mặt tiền]
danh từ.
front.
mặt tiền của một căn nhà
the front of a building.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.