Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
mặt trận



noun
front; battle front

[mặt trận]
battlefield; front
Chiến đấu ngoài mặt trận
To fight at the front
Phái hai trung đoàn ra mặt trận
To send two regiments to the front
Gặt hái thành công trên mặt trận tư tưởng
To achieve success on the ideological front
front
Mặt trận cứu nguy Hồi giáo
Islamic Salvation Front



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.