Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
mở mang



verb
to develop; to expand; to enlarge

[mở mang]
to develop; to broaden
Mở mang kiến thức
To broaden one's knowledge
Du lịch mở mang đầu óc
Travel broadens the mind



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.