Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
mục tiêu



noun
aim; object; target
mục tiêu quân sự military objective

[mục tiêu]
target; (nghĩa bóng) aim; objective; goal
Thị trường mục tiêu
Target market
Mục tiêu di động / cố định
Moving/stationary target
Nhắm vào mục tiêu
To aim at the target
Tự ấn định cho mình một mục tiêu
To set oneself a goal/ target
Mục tiêu của hắn là làm giàu nhanh
His aim is to get rich quickly



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.