Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
mụi


[mụi]
Left over (as odds and ends, leavings).
Xôi mụi
Left over sticky rice.



Left over (as odds and ends, leavings)
Xôi mụi Left over sticky rice


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.