Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
melanize




melanize
['melənaiz]
Cách viết khác:
melanise
['melənaiz]
nội động từ
hoá đen
ngoại động từ
tăng lượng mêlanin
làm cho đen



Cách viết khác : melanise


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.