Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mercantile marine




mercantile+marine
['mə:kəntail mə'ri:n]
danh từ
đội thuyền buôn; đội thương thuyền



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.