Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
metronome





metronome
['metrənoum]
danh từ
(âm nhạc) máy nhịp


/'metrənoum/

danh từ
máy nhịp


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.