Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mischance




mischance
[mis't∫ɑ:ns]
danh từ
sự không may, sự rủi ro, sự bất hạnh
by mischance
do không may


/mis'tʃɑ:ns/

danh từ
sự không may, sự rủi ro, sự bất hạnh
by mischance do không may

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.