Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
misfire




misfire
['mis'faiə]
danh từ
phát súng tịt; đạn không nổ; động cơ không nổ
nội động từ
không nổ, tắt (súng, động cơ...)


/'mis'faiə/

danh từ
phát súng tịt; đạn không nổ; động cơ không nổ

nội động từ
không nổ, tắt (súng, động cơ...)

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms:
    miss dud

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.