Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
moisten




moisten
['mɔisn]
ngoại động từ
làm ẩm, dấp nước
to moisten the lips
liếm môi
nội động từ
thành ra ẩm ướt; ẩm ướt
to moisten at one's eyes
rươm rướm nước mắt; rơm rớm nước mắt


/'mɔisn/

ngoại động từ
làm ẩm, dấp nước
to moisten the lips liếm môi

nội động từ
thành ra ẩm ướt; ẩm ướt
to moisten at one's eyes rơm rướm nước mắt

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.