Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
mong manh



adj
faint; slender; slim
hy vọng mong manh faint hope

[mong manh]
tính từ.
faint; slender; slim.
faint hope.
ephemeral; short lived; transitory; passing; fleeting; hazy; precarious insecure; unstable
hy vọng mong manh
faint hope



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.