Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
more or less




more+or+less
thành ngữ more
more or less
hầu như; không ít thì nhiều
vào khoảng, khoảng chừng, ước độ
I've more or less finished reading the book
tôi hầu như đã đọc xong cuốn sách
one hundred more or less
khoảng chừng một trăm, trên dưới một trăm
it took more or less a whole day to paint the ceiling
sơn cái trần nhà mất khoảng một ngày tròn



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.