Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
moribund




moribund
['mɔribʌnd]
tính từ
gần chết; hấp hối; suy tàn
a moribund civilization
một nền văn minh suy tàn


/'mɔribʌnd/

tính từ
gần chết, hấp hối; suy tàn
a moribund civilization một nền văn minh suy tàn


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.