Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
muối tiêu


[muối tiêu]
pepper and salt
Tóc / râu muối tiêu
Pepper-and-salt hair/beard



Pepper and salt
Pepper-and-salt hair


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.