Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nóng mắt


[nóng mắt]
xem nóng mặt
Burn with anger.
Nóng mắt muốn đánh
To burn with anger and desire to beat (someone).
fire/flare/blaze up



Burn with anger
Nóng mắt muốn đánh To burn with anger and desire to beat (someone)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.