Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nông trường


[nông trường]
plantation; farm
Nông trường quốc doanh
State-run farm; sovkhoz



Sovkhoz, state-run farm
Nông trường quốc doanh A state-managed farm, a sovkhoz


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.