Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
năm xưa


[năm xưa]
in olden times; in the old days



Long ago
Năm xửa năm xưa Long, long ago


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.