Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nạo



verb
to scrape; to clean; to clean out

[nạo]
động từ.
to scrape; to clean; to clean out.
(in surgery) searify; curettage; curette
extort
nạo tiền
extort money
nạo ruột nạo gan
feel quite sick in the stomach



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.