Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nạp



verb
to deliver ; to pay (in); to deposit

[nạp]
to deliver;
to pay (in); to deposit.
bring in, carry in; (of money) pay in (như nộp)
(of gun) load, charge
(electric) charge



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.