Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nậm


[nậm]
Small wine bottle; phia, vial
Nậm rượu
A small bottle of wine.



Small wine bottle
Nậm rượu A small bottle of wine


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.