Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nẹt


[nẹt]
Flick with a bent bamboo slat, give a flick with a bent bamboo slat.
Nẹt vào tay ai
To give someone's hand a flick with a bent bamboo slat.
Beat.
Nẹt cho ai một trận
To give someone a beating.
Intimidate.
Người lớn mà hay nẹt trẻ con
A grown-up who is in the habit of intimidating children.
strike, hit
threaten, menace; frighten, scare



Flick with a bent bamboo slat, give a flick with a bent bamboo slat
Nẹt vào tay ai To give someone's hand a flick with a bent bamboo slat
Beat
Nẹt cho ai một trận To give someone a beating
Intimidate
Người lớn mà hay nẹt trẻ con A grown-up who is in the habit of intimidating children


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.