Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nếm



verb
to taste (food); to try
nếm một món ăn to try a dish

[nếm]
động từ.
to taste (food); to try.
nếm một món ăn
to try a dish.
(fig) experience, feel, go through; Xem nếm trải
nếm mùi sung sướng
experience/feel pleasure
nếm mật nằm gai
to taste gall and lie on faggots (suffer hardships to nurse vengeance)
nếm mùi cay đắng
experience bitterness, go through a difficult time
nếm mùi tân khổ
taste of hardship



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.