Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nề


[nề]
Smooth (mortar); plaster, parget; apply plaster
thợ nề
bricklayer, mason
Float.
Dùng nề xoa nhẵn mặt tường
To smooth even the surface of a wall with a float.
như phù
be swollen
bị nề
have beri-beri' oedemtose
mind; be afraid (of)
chẳng nề khó khăn
not to be afraid of difficulties



Smooth (mortar)
Float
Dùng nề xoa nhẵn mặt tường To smooth even the surface of a wall with a float
như phù


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.