Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nện


[nện]
to strike; to beat
nện búa lên đe
to strike the anvil with the hammer
nện cho ai một trận nên thân
to give someone a sound beating
to ram down
nện đất
to ram down the soil
nện cho vỡ đầu
to knock sb's block/head off



Strike, hit, beat
Nện búa lên đe To strike the anvil with the hammer
Nện cho ai một trận nên thân To hit someone soundly, to give someone a sound beating
Ram down
Nện đất To ram down the soil


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.