Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nổi lên


[nổi lên]
to come/rise to the surface; to resurface
to pop up; to emerge; to rise
to stand out; to distinguish oneself
to rise in arms; to revolt



Float
Rise
Distinguish oneself


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.