Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nộ khí


[nộ khí]
Fit of anger.
Nộ khí xung thiên
A towering rage.



Fit of anger
Nộ khí xung thiên A towering rage


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.