Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nội trú



adj
resident in, stay-in

[nội trú]
Bác sĩ nội trú
Resident physician; house-physician; resident
Bác sĩ thực tập nội trú
Houseman; interne
ở nội trú (nói về học sinh, sinh viên )
To be a boarder; To be at boarding-school
Cho con học nội trú
To send one's child to boarding-school



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.