Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nankeen




nankeen
[næη'ki:n]
Cách viết khác:
nankin
[næn'kin]
danh từ
vải trúc bâu Nam kinh
(số nhiều) quần trúc bâu Nam kinh
màu vàng nhạt


/næɳ'ki:n/ (nankin) /næn'kin/

danh từ
vải trúc bâu Nam kinh
(số nhiều) quần trúc bâu Nam kinh
màu vàng nhạt


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.