Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
napalm




napalm
['neipɑ:m]
danh từ
(quân sự) Napan
a napalm bomb
bom napan
động từ
ném bom napan


/nei'pɑ:m/

danh từ
(quân sự) Napan
a napalm bomb bom napan

động từ
ném bom napan


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.