Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
neo



noun
anchor
thả neo to cast anchor
verb
to anchor
chỗ thả neo anchorage

[neo]
anchor.
thả neo
to cast anchor
to anchor.
chỗ thả neo
anchorage.
be missing, lack; be short of
anh ấy neo tiền
he is short of money



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.