Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
newscaster




newscaster
['nju:zkɑ:stə]
Cách viết khác:
news-reader
['nju:z,ri:də]
danh từ
người phát thanh bản tin ở đài


/'nju:zkɑ:stə/

danh từ
người phát thanh bản tin ở đài


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.