Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ngó ngoáy


[ngó ngoáy]
cũng như ngọ ngoạy
Scrape round (in something hollow).
Đừng ngó ngoáy vào cái lỗ thủng ở tường làm cho nó to ra.
Don't scrape round in that hole in the wall and enlarge it.
move, stir



Scrape round (in something hollow)
Đừng ngó ngoáy vào cái lỗ thủng ở tường làm cho nó to ra
Don't scrape round in that hole in the wall and enlarge it


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.