Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ngõ hầu


[ngõ hầu]
in order to...; so as to...
Tích luỹ vốn, ngõ hầu mở rộng sản xuất
To accumulate capital in order to expand production



In order tọ
Tích lũy vốn, ngõ hầu mở rộng sản xuất To accumulate capital in order to expand production


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.