Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ngăn kéo


[ngăn kéo]
drawer
Bàn có hai ngăn kéo
A table with two drawers
Ngăn kéo đã bị nạy ra
The drawer has been forced



Drawer
Bàn có hai ngăn kéo A table with two drawers


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.