Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ngũ cốc


[ngũ cốc]
cereals; grain
Chợ ngũ cốc
Grain market
Kho ngũ cốc
Granary
Nghề kinh doanh ngũ cốc
Corn/grain trade
Nghề / người trồng ngũ cốc
Cereal growing/grower
Ngũ cốc có hàm lượng dinh dưỡng cao
Cereals have a high nutrition content



Cereals, grain food-stuffs


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.