Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
người yêu



noun
lover; sweet-heart

[người yêu]
girl-friend; boy-friend; lover; sweetheart; steady; valentine; fancy man; fancy woman



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.