Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ngậy


[ngậy]
Tastily rich, tasting deliciously buttery.
Món thịt lợn kho béo ngậy
A tasting deliciously buutery dish of stewed pork.
(of food) rich; fat; greasy
ăn món ăn ngậy
eat rich food



Tastily rich, tasting deliciously buttery
Món thịt lợn kho béo ngậy A tasting deliciously buutery dish of stewed pork


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.