Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ngờ



verb
to suspect; to doubt
không thể ngờ được beyond doubt

[ngờ]
động từ.
suspect; have doubts (of, as, to); be suspicious (of)
không thể ngờ được
beyond doubt.
imagine, fancy
không ngờ lại gặp anh ở đây
fany meeting you here; I didn't expect to see you here



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.