Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ngu xuẩn


[ngu xuẩn]
slow-witted, stupid, dim-witted, having a thick head, being off one's head
kẻ ngu xuẩn
bone-head, blockhead, muttonhead
thói ngu xuẩn
folly; stupidity



Utterly stupid


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.