Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nhà trường


[nhà trường]
schoolhouse; school
Từ điển dùng trong nhà trường
School dictionary
Họ biết nhau từ hồi còn trên ghế nhà trường
They've known each other at school



School
School board of managers (directors)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.