Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nhập cảnh


[nhập cảnh]
to enter a country



Enter a country, cross the border of a country
Entry, entrance
Thị thực nhập cảnh An entry visa, an entrence visa


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.